Chia sẻ ngay nhận nhiều ưu đãi

Điều hòa Panasonic VU18SKH-8

26.600.000  24.750.000 

Hotline

0906.058.699 0376.188.993

Điều hòa Panasonic Inverter CU/CS VU18SKH-8 1 chiều 18000 BTU chính hãng
• Thương hiệu: Panasonic
• Model: CU/CS VU18SKH-8
• Loại: treo tường 1 chiều lạnh Inverter
• Công suất lạnh: 18000 BTU (2 HP)
• Gas: R32
• Xuất xứ: Malaysia (chính hãng)
• Bảo hành: 12 tháng, 7 năm máy nén khí
• Model thay thế:

    Điều hòa Panasonic VU18SKH-8
    5 (100%) 1 vote

    Điều hòa Panasonic Inverter CU/CS VU18SKH-8 1 chiều 18000 BTU chính hãng
    • Thương hiệu: Panasonic
    • Model: CU/CS VU18SKH-8
    • Loại: treo tường 1 chiều lạnh Inverter
    • Công suất lạnh: 18000 BTU (2 HP)
    • Gas: R32
    • Xuất xứ: Malaysia (chính hãng)
    • Bảo hành: 12 tháng, 7 năm máy nén khí

    Điều hòa Panasonic VU18SKH-8
    5 (100%) 1 vote

    Bảng giá lắp đặt Điều hòa Panasonic VU18SKH-8

    STTCHI TIẾT VẬT TƯĐVTĐƠN GIÁ
    ACÔNG LẮP ĐẶT
    1Lắp đặt máy thường (9.000 - 12.000Btu)Bộ200.000đ
    2Lắp đặt máy thường (18.000 - 28.000Btu)Bộ250.000đ
    3Lắp đặt máy Inverter Công suất 9.000 - 12.000BtuBộ250.000đ
    4Lắp đặt máy Inverter Công suất 18.000 - 28.000BtuBộ350.000đ
    BỐNG ĐỒNG
    1Ống đồng 0,61 mm + Bảo ôn + Băng cuốn cho máy 9.000 - 12.000BtuMét150.000đ
    2Ống đồng 0.71 mm + Bảo ôn + Băng cuốn cho máy 18.000 - 28.000BtuMét180.000đ
    CGIÁ ĐỠ CỤC NÓNG NGOÀI TRỜI
    1Giá đỡ nhỏ (9.000 - 12.000Btu)Bộ90.000đ
    2Giá đỡ lớn (18.000 - 28.000Btu)Bộ120.000đ
    2Giá đỡ đại (18.000 - 28.000Btu và âm trần)Bộ200.000đ
    DDÂY ĐIỆN
    1Dây điện Trần Phú 2 x 1.5mmMét15.000đ
    2Dây điện Trần Phú 2 x 2.5mmMét20.000đ
    3Dây điện Trần Phú 2 x 4mmMét40.000đ
    4Dây cáp nguồn 3x4+1x2.5mmMét80.000đ
    EỐNG THOÁT NƯỚC
    1Ống thoát nước mềm ruột gàMét10.000đ
    2Ống thoát nước cứng PVCMét15.000đ
    3Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn bảo vệMét45.000đ
    FCÁC LOẠI CHI PHÍ KHÁC
    1Gen điệnMét20.000đ
    2Gen đi ống đồngMét40.000đ
    3Nhân công đục tường đi âm đường ống gas hoặc ống nướcMét50.000đ
    4Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…)Bộ50.000đ
    5Kiểm tra máy, bảo dưỡng bảo trì (xịt rửa, kiểm tra gas,…)Bộ160.000đ
    6Chi phí hàn ống, kiểm tra đường ốngBộ100.000đ
    7Chi phí tháo máyBộ100.000đ
    8Chi phí lắp đặt sử dụng thang dâyBộ200.000đ
    9Aptomat 1 pha Cái80.000đ
    10Chi phí khác
    TỔNG CỘNG

    0376.188.993